學校改革 xué xiào gǎi gé·học giáo cải cách Hán Việt: học giáo cải cách · Pinyin: xué xiào gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinxué xiào gǎi géHán Việthọc giáo cải cáchCấu tạo學 + 校 + 改 + 革 · học + giáo + cải + cách nghĩa thành phần: học + giáo + cải + cách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cải cách trường họcĐứcHandedict Schulreform Từ liên quan Gần nghĩa学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 改革開放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革運動 · 改革進程