學校改革 xué xiào gǎi gé · học giáo cải cách Hán Việt: học giáo cải cách · Pinyin: xué xiào gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinxué xiào gǎi géHán Việthọc giáo cải cáchCấu tạo學 + 校 + 改 + 革 · học + giáo + cải + cách nghĩa thành phần: học + giáo + cải + cách