學校食堂 xué xiào shí táng · học giáo thực đường Hán Việt: học giáo thực đường · Pinyin: xué xiào shí táng Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 食 (thực) + 堂 (đường)Pinyinxué xiào shí tángHán Việthọc giáo thực đườngCấu tạo學 + 校 + 食 + 堂 · học + giáo + thực + đường nghĩa thành phần: học + giáo + thực + đường