學業低落

học nghiệp đê lạc

Hán Việt: học nghiệp đê lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (nghiệp) + (đê) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學業低落 uéyè dīluò n. academic underachievement