學海泛舟

xué hǎi fàn zhōu học hải phiếm chu

Hán Việt: học hải phiếm chu · Pinyin: xué hǎi fàn zhōu

Tổng quan

lướt trên biển học (thành ngữ)

Cấu tạo: (học) + (hải) + (phiếm) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt trên biển học (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT sailing on the sea of learning (idiom)
  • Cihui sailing on the sea of learning (idiom)