學用結合 học dụng kết hợp Hán Việt: học dụng kết hợp Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 用 (dụng) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việthọc dụng kết hợpCấu tạo學 + 用 + 結 + 合 · học + dụng + kết + hợp nghĩa thành phần: học + dụng + kết + hợp Nghĩa EngCihui 學用結合 uéyòngjiéhé f.e. integration of learning and doing