學童運輸 học đồng vận thâu Hán Việt: học đồng vận thâu Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 童 (đồng) + 運 (vận) + 輸 (thâu)Hán Việthọc đồng vận thâuCấu tạo學 + 童 + 運 + 輸 · học + đồng + vận + thâu nghĩa thành phần: học + đồng + vận + thâu Nghĩa EngCihui 學童運輸 uétóng yùnshū n. schoolchildren transport