學習心理學 xué xí xīn lǐ xué · học tập tâm lí học Hán Việt: học tập tâm lí học · Pinyin: xué xí xīn lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinxué xí xīn lǐ xuéHán Việthọc tập tâm lí họcCấu tạo學 + 習 + 心 + 理 + 學 · học + tập + tâm + lí + học nghĩa thành phần: học + tập + tâm + lí + học