學習文化 học tập văn hóa Hán Việt: học tập văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việthọc tập văn hóaCấu tạo學 + 習 + 文 + 化 · học + tập + văn + hóa nghĩa thành phần: học + tập + văn + hóa Nghĩa EngCihui 學習文化 uéxí wénhuà v.o. acquire an elementary education; learn to read and write