學習曲線

học tập khúc tuyến

Hán Việt: học tập khúc tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tập) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 練習次數與學習成效兩者的關係,在圖表上所呈現的曲線。

Eng

  • Cihui 學習曲線 uéxí qǔxiàn n. learning curve M:¹tiáo