學習期限 xué xí qī xiàn · học tập kì hạn Hán Việt: học tập kì hạn · Pinyin: xué xí qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinxué xí qī xiànHán Việthọc tập kì hạnCấu tạo學 + 習 + 期 + 限 · học + tập + kì + hạn nghĩa thành phần: học + tập + kì + hạn