學習計劃 xué xí jì huà · học tập kế hoạch Hán Việt: học tập kế hoạch · Pinyin: xué xí jì huà Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinxué xí jì huàHán Việthọc tập kế hoạchCấu tạo學 + 習 + 計 + 劃 · học + tập + kế + hoạch nghĩa thành phần: học + tập + kế + hoạch