學習障礙

xué xí zhàng ài học tập chướng ngại

Hán Việt: học tập chướng ngại · Pinyin: xué xí zhàng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tập) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學習障礙 uéxí zhàng'ài n. learning disorder