學老於年 xué lǎo yú nián · học lão vu niên Hán Việt: học lão vu niên · Pinyin: xué lǎo yú nián Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 老 (lão) + 於 (vu) + 年 (niên)Pinyinxué lǎo yú niánHán Việthọc lão vu niênCấu tạo學 + 老 + 於 + 年 · học + lão + vu + niên nghĩa thành phần: học + lão + vu + niên