學術問題 xué shù wèn tí · học thuật vấn đề Hán Việt: học thuật vấn đề · Pinyin: xué shù wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 術 (thuật) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinxué shù wèn tíHán Việthọc thuật vấn đềCấu tạo學 + 術 + 問 + 題 · học + thuật + vấn + đề nghĩa thành phần: học + thuật + vấn + đề