學術自由

xué shù zì yóu học thuật tự do

Hán Việt: học thuật tự do · Pinyin: xué shù zì yóu

Tổng quan

tự do học thuật

Cấu tạo: (học) + (thuật) + (tự) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự do học thuật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教師或學生不受外在力量的限制和壓迫,而能自由地進行學術研究或教學活動。

Eng

  • CC-CEDICT academic freedom
  • Cihui academic freedom