學貫古今

xué guàn gǔ jīn học quán cổ kim

Hán Việt: học quán cổ kim · Pinyin: xué guàn gǔ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (quán) + (cổ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學貫古今 uéguàngǔjīn f.e. be well versed in both ancient and modern learning