學貫天人

xué guàn tiān rén học quán thiên nhân

Hán Việt: học quán thiên nhân · Pinyin: xué guàn tiān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (quán) + (thiên) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻學問淵博。參見「學究天人」條。《群音類選.官腔類.卷一九.扊扅記.長亭送別》:「離別不須愁,學貫天人,氣沖牛斗。」