學際天人

xué jì tiān rén học tế thiên nhân

Hán Việt: học tế thiên nhân · Pinyin: xué jì tiān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tế) + (thiên) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容學問廣博。參見「學究天人」條。《舊唐書.卷一○二.馬懷素等傳.史臣曰》:「劉、徐等五公,學際天人,才兼文史。」