孺子歡 rú zi huān · nhụ tử hoan Hán Việt: nhụ tử hoan · Pinyin: rú zi huān Tổng quan Cấu tạo: 孺 (nhụ) + 子 (tử) + 歡 (hoan)Pinyinrú zi huānHán Việtnhụ tử hoanCấu tạo孺 + 子 + 歡 · nhụ + tử + hoan nghĩa thành phần: nhụ + tử + hoan