孿生素數 luán shēng sù shǔ · loan sanh tố sổ Hán Việt: loan sanh tố sổ · Pinyin: luán shēng sù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 孿 (loan) + 生 (sanh) + 素 (tố) + 數 (sổ)Pinyinluán shēng sù shǔHán Việtloan sanh tố sổCấu tạo孿 + 生 + 素 + 數 · loan + sanh + tố + sổ nghĩa thành phần: loan + sanh + tố + sổ