宁冈

níng gāngninh cương

Hán Việt: ninh cương · Pinyin: níng gāng

Tổng quan

huyện Ninh Cương cũ ở Giang Tây, nay thuộc thành phố cấp huyện Tĩnh Cương Sơn 井岡山市

Cấu tạo: 寧 (ninh) + 岡 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 井冈山市 ở Ji'an 吉安, Giang Tây
  • Tần suất từ huyện Ninh Cương cũ ở Giang Tây, nay thuộc thành phố cấp huyện Tĩnh Cương Sơn 井岡山市, 井冈山市[jǐng gāng shān shì] ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Đức

  • Handedict Ninggang (Ort in Jiangxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宁冈县 · 冈山 · 冈峦 · 冈本 · 冈田 · 冈陵 · 宁乡 · 宁化