宁化

níng huàninh hóa

Hán Việt: ninh hóa · Pinyin: níng huà

Tổng quan

Ninghua, một huyện ở thành phố Sanming 三明市[San1ming2 Shi4], tỉnh Phúc Kiến

Cấu tạo: 寧 (ninh) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ninghua, một huyện ở thành phố Sanming 三明市, tỉnh Phúc Kiến

Eng

  • Cihui see 寧化縣; 宁化县

Đức

  • Handedict Ninghua (Ort in Fujian) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宁化县 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀