寧夏枸杞 níng xià gǒu qǐ · ninh hạ cẩu kỉ Hán Việt: ninh hạ cẩu kỉ · Pinyin: níng xià gǒu qǐ Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 夏 (hạ) + 枸 (cẩu) + 杞 (kỉ)Pinyinníng xià gǒu qǐHán Việtninh hạ cẩu kỉCấu tạo寧 + 夏 + 枸 + 杞 · ninh + hạ + cẩu + kỉ nghĩa thành phần: ninh + hạ + cẩu + kỉ