宁尾拏 trữ vĩ noa Hán Việt: trữ vĩ noa Tổng quan ninh vĩ nã (術語)十二合掌之一。譯曰堅實心合掌。見大日經疏十三。☸ Cấu tạo: 宁 (trữ) + 尾 (vĩ) + 拏 (noa)Hán Việttrữ vĩ noaCấu tạo宁 + 尾 + 拏 · trữ + vĩ + noa nghĩa thành phần: trữ + vĩ + noa Nghĩa ViệtCihui ninh vĩ nã (術語)十二合掌之一。譯曰堅實心合掌。見大日經疏十三。☸