寧神
ninh thần
Hán Việt: ninh thần · Pinyin: níng shén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安定其心神; 犹凝神。凝聚神思。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安定其心神。 2.犹凝神。凝聚神思。
Eng
- Cihui 寧神 níngshén v.o. become calm; calm oneself
Hán Việt: ninh thần · Pinyin: níng shén