它们是

tha môn thị

Hán Việt: tha môn thị

Tổng quan

{Yes

Cấu tạo: 它 (tha) + 們 (môn) + 是 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui {Yes

Từ liên quan

Gần nghĩa

它们 · 它们不是 · 它们本身 · 它们在那边