宅地地主

trạch địa địa chủ

Hán Việt: trạch địa địa chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (địa) + (địa) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宅地地主 hái-dì dìzhǔ n. ground landlord