宅地法

zhái de fǎ trạch địa pháp

Hán Việt: trạch địa pháp · Pinyin: zhái de fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (địa) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宅地法 háidìfǎ n. homestead law