宅基地

zhái jī dì trạch cơ địa

Hán Việt: trạch cơ địa · Pinyin: zhái jī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (cơ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国公民个人依法取得农村集体所有的用于建造房屋并有居住使用权的土地。