宅旁地

trạch bàng địa

Hán Việt: trạch bàng địa

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (bàng) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宅旁地 háipángdì p.w. small field adjoining a house M:²kuài