宅眷

zhái juàn trạch quyến

Hán Việt: trạch quyến · Pinyin: zhái juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (quyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家眷、家屬,尤指富貴人家的女眷。宋.孟元老《東京夢華錄.卷三.般載雜賣》:「又有宅眷坐車子,與『平頭車』大抵相似。」《花月痕》第八回:「這一個絕色,是那一家宅眷?怎的如許年輕,只帶一婢來廟呢?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家眷;家属。多指女眷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家眷;家属。多指女眷。

Eng

  • Cihui 宅眷 háijuàn n. one's dependents

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

家眷