宇宙雲 vũ trụ vân Hán Việt: vũ trụ vân Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 雲 (vân)Hán Việtvũ trụ vânCấu tạo宇 + 宙 + 雲 · vũ + trụ + vân nghĩa thành phần: vũ + trụ + vân Nghĩa EngCihui 宇宙雲 ǔzhòuyún n. cosmic clouds