宇宙人

vũ trụ nhân

Hán Việt: vũ trụ nhân

Tổng quan

nhà du hành vũ trụ

Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngoài hành tinh
  • Tần suất từ nhà du hành vũ trụ
  • Biên soạn extraterrestrial; E.T. M:ge/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spaceman

Eng

  • JMdict space alien
  • JMdict alien
  • JMdict extraterrestrial being
  • Cihui 宇宙人 ǔzhòurén n. extraterrestrial; E.T. M:ge/¹míng
  • Tần suất từ n. extraterrestrial; E.T. M:ge/¹míng

ja

  • JMdict 宇宙人(うちゅうじん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宇宙光 · 宇宙号 · 宇宙塵 · 宇宙学 · 宇宙尘 · 宇宙志 · 宇宙的 · 宇宙线