宇宙人

vũ trụ nhân

Hán Việt: vũ trụ nhân

Tổng quan

nhà du hành vũ trụ

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà du hành vũ trụ

Eng

  • Cihui 宇宙人 ǔzhòurén n. extraterrestrial; E.T. M:ge/¹míng

ja

  • JMdict space alien|alien|extraterrestrial being