宇宙化學 yǔ zhòu huà xué · vũ trụ hóa học Hán Việt: vũ trụ hóa học · Pinyin: yǔ zhòu huà xué Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinyǔ zhòu huà xuéHán Việtvũ trụ hóa họcCấu tạo宇 + 宙 + 化 + 學 · vũ + trụ + hóa + học nghĩa thành phần: vũ + trụ + hóa + học Nghĩa EngCihui cosmochemistryjaJMdict cosmochemistry