宇宙年 vũ trụ niên Hán Việt: vũ trụ niên Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 年 (niên)Hán Việtvũ trụ niênCấu tạo宇 + 宙 + 年 · vũ + trụ + niên nghĩa thành phần: vũ + trụ + niên Nghĩa EngCihui 宇宙年 ǔzhòunián n. cosmic year