宇宙服 vũ trụ phục Hán Việt: vũ trụ phục Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 服 (phục)Hán Việtvũ trụ phụcCấu tạo宇 + 宙 + 服 · vũ + trụ + phục nghĩa thành phần: vũ + trụ + phục Nghĩa EngCihui 宇宙服 ǔzhòufú n. spacesuit M:²jiàn/tàojaJMdict space suit