宇宙樹

vũ trụ thụ

Hán Việt: vũ trụ thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui yggdrasil

ja

  • JMdict cosmic tree|world tree