宇宙爆 vũ trụ bạo Hán Việt: vũ trụ bạo Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 爆 (bạo)Hán Việtvũ trụ bạoCấu tạo宇 + 宙 + 爆 · vũ + trụ + bạo nghĩa thành phần: vũ + trụ + bạo Nghĩa EngCihui 宇宙爆 ǔzhòubào n. cosmic burst