宇宙病 vũ trụ bệnh Hán Việt: vũ trụ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 病 (bệnh)Hán Việtvũ trụ bệnhCấu tạo宇 + 宙 + 病 · vũ + trụ + bệnh nghĩa thành phần: vũ + trụ + bệnh Nghĩa EngCihui spacesicknessjaJMdict space nausea