宇宙誌 vũ trụ chí Hán Việt: vũ trụ chí Tổng quan (thiên văn) vũ trụ học Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 誌 (chí)Hán Việtvũ trụ chíCấu tạo宇 + 宙 + 誌 · vũ + trụ + chí nghĩa thành phần: vũ + trụ + chí Nghĩa ViệtCihui (thiên văn) vũ trụ họcEngCihui 宇宙志 ǔzhòuzhì n. cosmography