宇宙語 vũ trụ ngữ Hán Việt: vũ trụ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 語 (ngữ)Hán Việtvũ trụ ngữCấu tạo宇 + 宙 + 語 · vũ + trụ + ngữ nghĩa thành phần: vũ + trụ + ngữ Nghĩa EngCihui 宇宙語 ǔzhòuyǔ n. Universal Language (designed by a Dutch scholar in the 1970's)