宇宙論

yǔ zhòu lùn vũ trụ luận

Hán Việt: vũ trụ luận · Pinyin: yǔ zhòu lùn

Tổng quan

vũ trụ luận vũ trụ học

Cấu tạo: (vũ) + (trụ) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ trụ luận vũ trụ học

Eng

  • Cihui 宇宙論 ǔzhòulùn n. cosmology

ja

  • JMdict cosmology