宇宙輻射 yǔ zhòu fú shè · vũ trụ phúc xạ Hán Việt: vũ trụ phúc xạ · Pinyin: yǔ zhòu fú shè Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Pinyinyǔ zhòu fú shèHán Việtvũ trụ phúc xạCấu tạo宇 + 宙 + 輻 + 射 · vũ + trụ + phúc + xạ nghĩa thành phần: vũ + trụ + phúc + xạ