宇文周 yǔ wén zhōu · vũ văn chu Hán Việt: vũ văn chu · Pinyin: yǔ wén zhōu Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 文 (văn) + 周 (chu)Pinyinyǔ wén zhōuHán Việtvũ văn chuCấu tạo宇 + 文 + 周 · vũ + văn + chu nghĩa thành phần: vũ + văn + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即南北朝时期的北周。因皇室姓宇文,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即南北朝时期的北周。因皇室姓宇文,故称。