宇文愷 yǔ wén kǎi · vũ văn khải Hán Việt: vũ văn khải · Pinyin: yǔ wén kǎi Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 文 (văn) + 愷 (khải)Pinyinyǔ wén kǎiHán Việtvũ văn khảiCấu tạo宇 + 文 + 愷 · vũ + văn + khải nghĩa thành phần: vũ + văn + khải