守中立

thủ trung lập

Hán Việt: thủ trung lập

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trung) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 守中立 hǒu zhōnglì v.o. maintain neutrality; keep away from disputes/conflicts