守側面
thủ trắc diện
Hán Việt: thủ trắc diện · Pinyin: shǒu cè miàn
Tổng quan
sườn, hông, sườn núi, (quân sự) sườn, cánh, củng cố bên sườn, đe doạ bên sườn, tấn công bên sườn, đóng bên sườn, nằm bêm sườn, đi vòng sườn, quét (súng), (+ on, upon) ở bên sườn
Nghĩa
Việt
- Cihui sườn, hông, sườn núi, (quân sự) sườn, cánh, củng cố bên sườn, đe doạ bên sườn, tấn công bên sườn, đóng bên sườn, nằm bêm sườn, đi vòng sườn, quét (súng), (+ on, upon) ở bên sườn