守兵
thủ binh
Hán Việt: thủ binh · Pinyin: shǒu bīng
Tổng quan
lính gác | lính đồn trú
Nghĩa
Việt
- Cihui lính gác | lính đồn trú
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驻防的军队。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驻防的军队。
Eng
- CC-CEDICT guard|garrison soldier
- Cihui guard; garrison soldier
ja
- JMdict guards