戍卒

shù zú thú tốt

Hán Việt: thú tốt · Pinyin: shù zú

Tổng quan

lính đồn trú

Cấu tạo: (thú) + (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính đồn trú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時守邊的軍士。《文選.揚雄.羽獵賦》:「儲積共偫,戍卒夾道。」唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「默思失業途,因念遠戍卒。」也稱為「戍人」。

Eng

  • CC-CEDICT garrison soldier
  • Cihui garrison soldier

ja

  • JMdict garrison|guard

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

守兵