守衛室

thủ vệ thất

Hán Việt: thủ vệ thất

Tổng quan

(quân sự) phòng nghỉ của lính gác, nhà giam (ở đồn công an)

Cấu tạo: (thủ) + (vệ) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) phòng nghỉ của lính gác, nhà giam (ở đồn công an)